Giảm đến 39% Tất cả sản phẩm. MUA NGAY.

Miễn phí giao hàng với đơn hàng từ 500.000đ

Thành phần mỹ phẩm

Potassium Sorbate – Chất bảo quản 202 là gì? Công dụng và rủi ro

Potassium Sorbate - Chất bảo quản 202 là gì? Công dụng và rủi ro

Chất bảo quản 202, thường được gọi là Potassium Sorbate, là một phụ gia thực phẩm. Potassium sorbate được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm làm đẹp như một chất bảo quản.

Potassium Sorbate, chất bảo quản 202 là gì?

Potassium Sorbate hay còn gọi là Kali sorbat, đây là một chất phụ gia hóa học, thường được biết với tên gọi thông thường là chất bảo quản 202. Đây là một loại muối không mùi, không vị được tổng hợp từ axit sorbic và kali hydroxit. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản trong thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Potassium Sorbate có khối lượng mol là 150,22 g/mol. Chất bảo quản 202 có màu trắng và rất dễ tan trong nước. Chất bảo quản này không chứa gluten và thuần chay. Do đặc tính làm chậm quá trình phát triển của men, nó giúp cải thiện thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm.

Potassium Sorbate kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm bằng cách ngăn chặn sự phát triển của mốc, nấm men và nấm. Nó được người Pháp phát hiện vào những năm 1850, chiết xuất từ quả của cây Rowan (mountain ash).

Tính an toàn và công dụng của nó như một chất bảo quản đã được nghiên cứu trong 50 năm qua. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận đây là chất an toàn khi sử dụng đúng cách.

Potassium Sorbate, chất bảo quản 202 là gì?

Công dụng của Chất bảo quản 202 hoặc Potassium Sorbate

Potassium Sorbate có mặt trong danh sách thành phần của một số loại thực phẩm phổ biến. Nó là một chất bảo quản thông dụng vì nó rất bền và không làm thay đổi đặc tính của sản phẩm, chẳng hạn như hương vị, mùi hoặc hình thức. Chất bảo quản 202 cũng tan trong nước và hoạt động ở nhiệt độ phòng. Nó cũng có trong nước táo, bánh nướng, trái cây và rau đóng hộp, phô mai, thịt khô, trái cây khô, kem, dưa chua, v.v.

1. Sử dụng trong Sản phẩm Chăm sóc Cá nhân

Chất bảo quản 202 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất kháng khuẩn và chất bảo quản, chẳng hạn như phấn mắt, kem chống nắng, dầu gội, kem dưỡng ẩm và dung dịch ngâm kính áp tròng.

2. Sử dụng trong Thực phẩm Đóng gói

Chất bảo quản 202 được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm như phô mai, rượu vang, sữa chua, thịt khô, nước táo, trái cây ngâm nước, nước ngọt, đồ uống trái cây và bánh nướng để ức chế nấm mốc và nấm men.

Chất bảo quản 202 còn được sử dụng để chế biến các thứ như sirô bánh hotcake và sữa lắc. Nó cũng có thể được sử dụng trên các mặt hàng trái cây khô khác trong danh sách thành phần.

Ngoài ra, các sản phẩm bổ sung chế độ ăn uống từ thảo dược thường chứa kali sorbat, có tác dụng ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn đồng thời tăng thời hạn sử dụng. Không có tác dụng xấu đến sức khỏe nào được xác định nếu sử dụng thường xuyên.

3. Được sử dụng như Chất ổn định Rượu vang

Potassium Sorbate chủ yếu được sử dụng với rượu vang ngọt và một số loại rượu táo lên men, đóng vai trò là “chất ổn định rượu vang” và ngăn chặn quá trình lên men trở lại (đặc biệt là khi làm ngọt rượu vang trước khi đóng chai).

Kali sorbat không giết chết các tế bào nấm men nhưng thay vào đó ức chế tế bào nấm men không thể phân chia, phát triển và bắt đầu quá trình lên men mới.

Khi được thêm vào cuối quá trình lên men chính của rượu, cũng nên thêm một ít Kali metabisulfit cùng với chất bảo quản 202. Việc thêm kali metabisulfit vào thời điểm này đảm bảo rằng bất kỳ vi khuẩn tự nhiên nào có trong rượu cũng sẽ không lấy kali sorbat làm thức ăn, điều này có thể dẫn đến việc sinh ra mùi vị khó chịu. Kali Sorbat được thêm vào rượu với tỷ lệ 1/2 muỗng cà phê trên một gallon.

4. Được sử dụng như chất bảo quản E202 cho thức ăn chăn nuôi

Chất bảo quản 202 hoặc E202 cũng được dùng làm chất bảo quản thức ăn chăn nuôi và thường an toàn cho vật nuôi.

Nhãn của chất bảo quản này trên bảng thành phần ghi là “kali sorbat” hoặc “chất bảo quản E202”. Nó cũng được sử dụng để ức chế sự phát triển của vi sinh vật nhằm đảm bảo độ ổn định trên kệ trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Một số nhà sản xuất sử dụng chất bảo quản này thay thế paraben. Chất bảo quản E202 giúp giảm áp lực dạ dày của vi khuẩn gây bệnh.

Công dụng của Chất bảo quản 202

Chất bảo quản 202 có trong những sản phẩm nào?

Bạn sẽ tìm thấy chất bảo quản 202 trong danh sách thành phần của nhiều loại thực phẩm thông dụng. Đây là một chất bảo quản phổ biến vì nó hiệu quả và không làm thay đổi chất lượng của sản phẩm, chẳng hạn như hương vị, mùi hoặc hình thức bên ngoài của sản phẩm. Nó cũng hòa tan trong nước và hoạt động ở nhiệt độ phòng.

Chất bảo quản 202 có thể được thêm vào nhiều sản phẩm thực phẩm, chẳng hạn như:

  • Nước táo lên men (apple cider)
  • Bánh nướng
  • Trái cây và rau quả đóng hộp
  • Phô mai
  • Thịt khô
  • Trái cây sấy khô
  • Kem
  • Dưa chua
  • Nước giải khát và nước trái cây
  • Rượu vang
  • Sữa chua

Chất bảo quản 202 cũng được sử dụng như một chất chống khuẩnchất bảo quản trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như:

  • Phấn mắt và các mỹ phẩm khác
  • Dầu gội và kem dưỡng ẩm
  • Nước ngâm kính áp tròng

Ngoài ra, chất bảo quản 202 cũng được chấp thuận để sử dụng an toàn như một chất bảo quản trong thức ăn cho mèo và chó dạng ẩm và trong các loại thức ăn cho động vật khác.

Chất bảo quản 202 có trong những sản phẩm nào?

Chất bảo quản 202 có an toàn để ăn không?

Các cơ quan quản lý như FDA, Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực Liên Hiệp Quốc (FAO) và Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã xác định rằng chất bảo quản 202 (Potassium Sorbate) được “chứng nhận là an toàn cho sức khỏe) (generally regarded as safe – GRAS).

Khi bạn ăn Potassium Sorbate như một phụ gia thực phẩm, nó đi qua hệ thống của bạn một cách vô hại dưới dạng nước và carbon dioxide. Và nó không tích tụ trong cơ thể bạn.

Nghiên cứu khoa học nói gì về chất bảo quản 202

Vào năm 2015, EFSA đã đánh giá chất bảo quản 202 (Potassium Sorbate) và hai chất phụ gia thực phẩm khác. Họ đã đặt ra mức tiêu thụ hàng ngày tạm chấp nhận được là 3 mg trên kg trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Giới hạn này được đưa ra để giải đáp các câu hỏi về độc tính sinh sản và phát triển từ nghiên cứu trên động vật. Chuột được cho ăn 300 mg mỗi ngày mà không thấy tác dụng xấu nào. Để đảm bảo an toàn hơn, EFSA đã đặt ra tiêu chuẩn thấp hơn 100 lần.

Mức tiêu thụ hàng ngày tối đa chấp nhận được đối với người là 25 miligam trên kg (mg trên kg) trọng lượng cơ thể mỗi ngày. Đối với người lớn nặng 75 kg, thì lượng này là 1.750 mg mỗi ngày.

Có rủi ro nào khi tiêu thụ chất bảo quản 202 không?

Một số người có thể bị dị ứng với chất bảo quản này trong thực phẩm. Những dị ứng này rất hiếm gặp. Dị ứng với Potassium Sorbate thường gặp hơn với mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nơi nó có thể gây kích ứng da hoặc da đầu. Tuy nhiên, Nhóm Công tác Môi trường (EWG) đã đánh giá Potassium Sorbate có nguy cơ gây kích ứng da ở mức thấp.

Nếu bạn sử dụng chất bảo quản 202 ở dạng nguyên chất, chẳng hạn như trong sản xuất rượu vang, nó có thể gây kích ứng mắt và da nếu bạn bị đổ.

Mặc dù có các yêu cầu về độ tinh khiết đối với nhà sản xuất, nhưng Potassium Sorbate như một phụ gia thực phẩm vẫn có thể bị nhiễm bẩn bởi:

  • Chì
  • Thạch tín
  • Thủy ngân

FAQ – Các câu hỏi thường gặp về chất bảo quản

Dưới đây là một vài câu hỏi thú vị thường gặp về chất bảo quản 202.

Chất bảo quản 202 có an toàn không?

Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận chất phụ gia thực phẩm này nhìn chung là an toàn khi được sử dụng đúng cách. Để đảm bảo an toàn, chất phụ gia thực phẩm này có thể an toàn cho những người không mắc một số bệnh lý nhất định.
Nếu bạn ăn Potassium Sorbate như một chất thay thế dinh dưỡng, chất phụ gia thực phẩm này sẽ đi vào cơ thể một cách vô hại dưới dạng nước và carbon dioxide. Nó không tích tụ bên trong cơ thể bạn.

Chất bảo quản 202 có thuần chay không?

Chất bảo quản 202 có màu trắng và rất dễ tan trong nước. Nó không chứa gluten và thuần chay.

Tác dụng phụ của chất bảo quản 202 là gì?

Nói chung, chất bảo quản 202 vô hại. Tuy nhiên, việc hấp thụ hay ăn uống quá nhiều có thể gây ra các tác dụng phụ nhẹ đến nghiêm trọng như hen suyễn, kích ứng mắt, các vấn đề về dạ dày và eczema (chàm da).

Chất bảo quản 202 được tạo thành từ gì?

Chất bảo quản 202 hoặc Potassium Sorbate được tổng hợp hóa học bằng cách thêm kali hydroxit vào axit sorbic.

Những chất bảo quản nào nên tránh?

Có rất nhiều chất bảo quản thực phẩm được sử dụng trên thị trường bởi ngành công nghiệp thực phẩm, nhưng những chất bảo quản này nên tránh vì chúng có hại về lâu dài.
– Natri Nitrit
– MSG (Monosodium glutamate – bột ngọt)
– Chất béo Trans
– Siro ngô hàm lượng fructose cao
– BHA & BHT

Nguồn tham khảo: potassium sorbate

Join the conversation

For security, use of Google's reCAPTCHA service is required which is subject to the Google Privacy Policy and Terms of Use.

I agree to these terms.

Follow us
TOP
SHOPPING BAG 0
error: Content is protected !!
TINH DẦU
NẾN THƠM
DẦU MASSAGE
THƠM PHÒNG

Cửa hàng: 1B Đ. Số 10, Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 72913 Văn Phòng: 268 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM

sale@artofscent.vn
097 400 00 28